Cách xem: chọn đúng phân khu và mã căn trước khi đối chiếu mặt bằng. Duplex và Penthouse của Signature, Prestige và Elite có cấu hình khác nhau nên không nên dùng mặt bằng của phân khu này để thay cho phân khu khác.
Duplex và Penthouse là hai khái niệm khác nhau
| Tiêu chí | Duplex | Penthouse |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Không gian trên hai cao độ, nối bằng cầu thang nội bộ | Căn đặc biệt ở tầng đỉnh theo hồ sơ tòa |
| Cách đọc | Ghép đúng tầng 1 và tầng 2 của cùng một layout | Đọc đúng mặt bằng tầng trên cùng và mã căn |
| Không được mặc định | Mọi Duplex đều là Penthouse | Mọi Penthouse đều là Duplex hoặc có sân vườn riêng |
Duplex Lumi Signature — 6 mẫu DL-01 → DL-06
Lumi Signature có sáu mẫu DL-01, DL-02, DL-03, DL-04, DL-05 và DL-06 cho nhóm S1/S2/S3/S5. Khi xem một căn cụ thể, hãy đối chiếu lại đúng tòa, tầng và số căn.






Mở thư viện 51 layout Signature Đối chiếu mặt bằng Signature
Duplex Lumi Elite — ba mẫu mặt bằng
Ba mẫu 1-01, 1-02 và 1-03 là các layout Duplex hai tầng của Lumi Elite. Tên mẫu được giữ nguyên để tránh nhầm với mã căn cụ thể khi chưa đối chiếu tòa và tầng.
| Mẫu mặt bằng | Nhóm | NFA tầng 1 | NFA tầng 2 | NFA tổng | GFA tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Elite 1-02 | Duplex Large | 106,2 m² | 87,0 m² | 193,2 m² | 221,3 m² |
| Elite 1-03 | Duplex Large | 107,4 m² | 87,0 m² | 194,4 m² | 211,8 m² |
| Elite 1-01 | Duplex Extra Large | 117,8 m² | 93,9 m² | 211,7 m² | 246,4 m² |



Duplex/Penthouse theo phân khu và tầng
| Phân khu / tòa | Dòng căn đã ghi nhận | Mặt bằng cần xem |
|---|---|---|
| Signature S1 | Duplex nhóm tầng cao; Penthouse PH1/PH2 | S1 tầng 35 |
| Signature S2 | Duplex nhóm tầng cao; Penthouse đối xứng | S2 tầng 35 |
| Signature S3 | Duplex nhóm tầng cao; Penthouse PH1/PH2 | S3 tầng 35 |
| Signature S5 | Duplex nhóm tầng cao; Penthouse PH1/PH2 | S5 tầng 34 |
| Signature S6 | Duplex và Penthouse ở đỉnh tòa | S6 tầng 34 · tầng 35 |
| Prestige P1/P2 | Penthouse PH5–PH8 và biến thể | P1 tầng 29–30 · P2 tầng 29–30 |
| Elite E1/E2 | Duplex và dòng căn đặc biệt | E1 · E2 |
Penthouse Lumi Signature và Prestige
Signature có mặt bằng tầng đỉnh riêng cho S1, S2, S3, S5 và S6; Prestige có mặt bằng P1/P2 tầng 29–30. Các mặt bằng này giúp xác định rõ ranh căn, lõi thang, vị trí căn hộ và cấu trúc phần trên của căn đặc biệt.






Một số diện tích Penthouse tham khảo
| Phân khu / tòa | Mã ví dụ | NFA / DTSD | GFA / DTXD |
|---|---|---|---|
| Signature S1/S2/S3/S5 | PH1 | 377,0 m² | 396,6 m² |
| Signature S1/S2/S3/S5 | PH2 | 368,3 m² | 387,7 m² |
| Prestige P1/P2 tầng 30 | PH5 / PH5M | 346,2 m² | 362,9 m² |
| Prestige P1/P2 tầng 30 | PH8 / PH8M | 401,9 m² | 421,6 m² |
Không dùng một con số chung cho Penthouse Lumi Hanoi. S6 và một số mã Prestige có cấu trúc qua nhiều tầng; chỉ cộng khi hồ sơ xác nhận đúng quan hệ phần dưới và phần trên.
Mặt bằng Penthouse theo từng mã căn
Với Penthouse, mỗi mã căn có thể có mặt bằng riêng. Mã được giữ theo dạng tòa.tầng.căn để anh chị dễ đối chiếu với bảng hàng và hồ sơ giao dịch.
| Phân khu | Mã căn có bản vẽ riêng |
|---|---|
| Signature | S1.35.01 |
| Signature | S1.35.03 |
| Signature | S2.35.02 |
| Signature | S2.35.04 |
| Signature | S3.35.03 |
| Signature | S5.34.03 |
| Signature | S6.34.13 |
| Signature | S6.34.14 |
| Signature | S6.35.01 |
| Signature | S6.35.02 |
| Prestige | P1.29.06 |
| Prestige | P1.29.07 |
| Prestige | P1.30.01 |
| Prestige | P1.30.02 |
| Prestige | P2.29.12 |
| Prestige | P2.30.01 |
| Prestige | P2.30.02 |
| Elite | E1.29.01 |
| Elite | E1.29.03 |
| Elite | E2.29.02 |
Cách hiểu mã: ví dụ S6.35.02 = tòa S6, tầng 35, căn 02. Bản vẽ theo mã căn giúp đối chiếu chính xác hơn việc dùng một layout Penthouse chung cho toàn phân khu.
Cách đọc căn nhiều tầng an toàn
- Ghi đúng phân khu, tòa, tầng, số căn và mã layout.
- Tách NFA/GFA của từng tầng trước khi cộng tổng.
- Chỉ ghép hai tầng thuộc cùng mã hoặc cùng cặp được hồ sơ xác nhận.
- Tách phần cầu thang, thông tầng, loggia, sân/vườn và khu kỹ thuật khi đánh giá hiệu quả sử dụng.
- Đối chiếu lại HĐMB, phụ lục kỹ thuật và bản vẽ căn thực trước khi giao dịch.
Bàn giao và vận hành
Với Duplex/Penthouse, cần kiểm tra riêng cầu thang nội bộ, cấu tạo mái, chống thấm, thoát nước, kỹ thuật điều hòa, thang máy và đường vận chuyển đồ lớn. Tài liệu Signature cho thấy tiêu chuẩn bàn giao của dòng căn đặc biệt có thể khác nhóm căn tiêu chuẩn; căn cứ cuối cùng vẫn là HĐMB và phụ lục của chính căn.
Xem nội thất và tiêu chuẩn bàn giao Lumi Hanoi.
Câu hỏi thường gặp
Duplex Lumi Elite rộng bao nhiêu?
Ba mẫu đang hiển thị có tổng NFA 193,2 m², 194,4 m² và 211,7 m². Mỗi mẫu có cấu hình riêng và phải ghép đúng hai tầng.
Signature có layout Duplex riêng không?
Có. Signature có các mẫu DL-01 tới DL-06 cho nhóm S1/S2/S3/S5.
Penthouse lớn nhất trong các mẫu đang hiển thị là bao nhiêu?
Trong các mẫu đang hiển thị, PH8/PH8M Prestige tầng 30 ghi NFA 401,9 m² và GFA 421,6 m². Đây là một mã cụ thể, không phải diện tích chung cho mọi Penthouse.
