Vì sao cần tách riêng từng tòa Signature?
Người tìm “mặt bằng Lumi Signature” thường muốn biết vị trí căn, mã căn và cấu trúc một tầng cụ thể. Tuy nhiên, một ảnh tổng hợp không trả lời được hết vì Signature gồm S1, S2, S3, S5 và S6; mỗi tòa lại có nhiều nhóm tầng. Vì vậy thư viện mặt bằng trên website được tổ chức theo luồng: toàn dự án → Lumi Signature → tòa → nhóm tầng.
Bảng dưới đây không xếp hạng tòa tốt hay xấu. Nó chỉ cho thấy cấu trúc bản vẽ đã được đối chiếu từ bộ tài liệu nguồn, giúp người xem không lấy nhầm mặt bằng của tầng gần giống.
| Tòa | Nhóm tầng cần chú ý | Tầng trên cùng có bản riêng |
|---|---|---|
| S1 | 2–12; 13; 14–17; 18, 19, 21–24; 20; hai nhóm chẵn/lẻ 25–34 | 35 |
| S2 | 2–12; 13–17; 18, 19, 21, 22, 24; 20; 23; hai nhóm chẵn/lẻ 25–34 | 35 |
| S3 | 2–12; 13; 14–17; 18, 19, 21–24; 20; hai nhóm chẵn/lẻ 25–34 | 35 |
| S5 | 2–12; 13–17; 18, 19, 21, 22, 24–27; 20; 23; các nhóm 28–33 | 34 |
| S6 | Tầng chẵn/lẻ được tách ngay từ 2–12; nhiều nhóm riêng từ 13 đến 33 | 34 và 35 |
S1 và S3 có cấu trúc nhóm tầng gần nhau
Trong dữ liệu mặt bằng hiện có, S1 và S3 cùng chia các nhóm chính: tầng 2–12, tầng 13, tầng 14–17, tầng 18–19 và 21–24, tầng 20, sau đó tách hai nhóm tầng chẵn/lẻ từ 25 đến 34 và một bản tầng 35. Cấu trúc tên nhóm gần nhau không có nghĩa mọi mã căn đều giống nhau. Khi xem căn, vẫn phải mở đúng trang mặt bằng S1 hoặc mặt bằng S3.
S2 có bản riêng cho tầng 23
S2 gom tầng 18, 19, 21, 22 và 24 vào một nhóm, nhưng tách tầng 23 thành bản riêng. Đây là ví dụ rõ cho lý do không nên lấy ảnh của tầng 22 hoặc 24 rồi mặc định áp dụng cho tầng 23. Ngoài ra, tầng 20 và tầng 35 cũng có bản riêng trong thư viện mặt bằng S2 Lumi Hanoi.
S5 kết thúc ở nhóm tầng khác S1–S3
S5 có nhóm 18, 19, 21, 22, 24–27; tầng 23 được tách riêng. Phần trên của tòa tiếp tục chia thành 28, 30, 32 và 29, 31, 33, sau đó là tầng 34. Vì vậy khi so S5 với S1, S2 hoặc S3, cần so đúng tầng thực tế thay vì chỉ nhìn hai bản vẽ có hình dáng gần nhau.
S6 là tòa cần chọn nhóm tầng kỹ nhất
S6 tách tầng chẵn và tầng lẻ ngay ở phần thấp: một bản cho tầng 2, 4, 6, 8, 10, 12 và một bản cho tầng 3, 5, 7, 9, 11. Từ tầng 13 trở lên tiếp tục có các nhóm 14, 16, 18; 15, 17, 19; 21, 23; tầng 22 riêng; hai nhóm chẵn/lẻ 24–33; cuối cùng là tầng 34 và 35.
Đây là lý do truy vấn như “mặt bằng S6 tầng 20” hay “mặt bằng S6 tầng 35” nên đi thẳng vào trang mặt bằng S6, thay vì xem một ảnh “tầng điển hình S6” chung chung.

Nên chọn tòa Signature theo thứ tự nào?
- Xác định nhu cầu căn: số phòng ngủ, công năng, khả năng kê đồ và thời gian dự kiến sử dụng.
- Chọn đúng tòa và tầng: mở đúng nhóm mặt bằng thay vì dùng một ảnh đại diện.
- Tìm mã căn: xác định vị trí cửa, lõi thang, hành lang, mặt thoáng và logia.
- Ghép masterplan: kiểm tra hướng và khoảng nhìn bằng mốc quy hoạch, không đoán từ chiều xoay ảnh.
- Đối chiếu hồ sơ căn: hợp đồng và phụ lục kỹ thuật là căn cứ cuối cùng khi giao dịch.
Kết luận
Điểm khác biệt dễ kiểm chứng nhất giữa S1, S2, S3, S5 và S6 là cách chia nhóm mặt bằng theo tầng. S1 và S3 có cấu trúc nhóm gần nhau; S2 tách tầng 23; S5 có cách chia riêng ở phần tầng cao; S6 tách chẵn/lẻ nhiều nhất. Đây là dữ liệu tra cứu, không phải bảng xếp hạng chất lượng tòa.
Đọc thêm tầng điển hình và tầng có mặt bằng riêng hoặc cách đọc mặt bằng Lumi Hanoi.
Danh mục mặt bằng 9 tòa được đối chiếu từ bộ tài liệu dự án và lưu trong thư viện dữ liệu của lumi-hanoi.com, cập nhật đến 28/08/2026. Hồ sơ căn cụ thể được ưu tiên khi giao dịch.
