Tra cứu 4 nhóm tầng tòa P2
Mỗi nhóm bên dưới sử dụng một ảnh kỹ thuật riêng đã được xác thực. Chọn nhóm tầng trước, sau đó phóng to bản vẽ để tìm mã căn và đối chiếu hồ sơ giao dịch.
P2 — Tầng 2–12, 14–19, 21–28
Đây là bản vẽ áp dụng cho nhóm tầng 2–12, 14–19, 21–28 của tòa P2. Hãy đối chiếu mã căn trên bản vẽ với hồ sơ căn cụ thể trước khi sử dụng thông tin diện tích.

P2 — Tầng 13
Đây là bản vẽ áp dụng cho nhóm tầng 13 của tòa P2. Hãy đối chiếu mã căn trên bản vẽ với hồ sơ căn cụ thể trước khi sử dụng thông tin diện tích.

P2 — Tầng 20
Đây là bản vẽ áp dụng cho nhóm tầng 20 của tòa P2. Hãy đối chiếu mã căn trên bản vẽ với hồ sơ căn cụ thể trước khi sử dụng thông tin diện tích.

P2 — Tầng 29
Đây là bản vẽ áp dụng cho nhóm tầng 29 của tòa P2. Hãy đối chiếu mã căn trên bản vẽ với hồ sơ căn cụ thể trước khi sử dụng thông tin diện tích.

Cách đọc mặt bằng tòa P2
Xác nhận đúng tòa và tầng, tìm mã căn, rồi đọc riêng hai trường NFA và GFA. NFA là diện tích sử dụng và GFA là diện tích xây dựng được ghi trên tài liệu; không hoán đổi hai số liệu. Chú giải bản vẽ giúp nhận diện loại phòng ngủ và ký hiệu kỹ thuật.
Lưu ý: bản vẽ hỗ trợ tra cứu thiết kế. Hợp đồng, phụ lục kỹ thuật và hồ sơ của căn cụ thể là căn cứ áp dụng khi giao dịch.
