Layout căn hộ 1 phòng ngủ Lumi Hanoi

Cẩm nang sản phẩm · Cập nhật 28.08.2026

Các loại căn hộ Lumi Hanoi

Tổng hợp căn hộ 1PN, 2PN, 3PN, 4PN, Duplex và Penthouse — từ 42,2 m² đến gần 377 m², kèm bản vẽ layout thực tế để người mua dễ hình dung.

Câu trả lời ngắn: không có Studio, không gọi chính thức là 1PN+

Trong các bộ layout Lumi Signature, Lumi Prestige và Lumi Elite hiện đã được hệ thống hóa, loại căn nhỏ nhất được ghi nhận là 1 phòng ngủ (1PN/1BR). Website chưa ghi nhận Studio như một dòng sản phẩm riêng của Lumi Hanoi.

1PN+ hoặc 1N+ cũng không phải tên phân loại đang thể hiện trên bản vẽ. Thực tế dự án có nhiều cỡ căn 1PN: bản 1BR Medium khoảng 42,2 m² NFA và tại Prestige còn có 1BR Extra Large khoảng 53,9–54,9 m² NFA. Diện tích lớn hơn không tự biến căn đó thành “1PN+”; muốn biết có thêm không gian đa năng hay không phải nhìn trực tiếp layout.

Hệ sản phẩm dễ nhớ: Lumi Hanoi có căn 1PN, 2PN, 3PN, 4PN, Duplex 4PN và Penthouse. Mỗi số phòng ngủ lại có nhiều cỡ Small, Medium, Large hoặc Extra Large tùy phân khu và mã layout.

Bảng tổng hợp loại căn và diện tích

Dòng cănDTSD/NFA đã ghi nhậnXuất hiện trong dữ liệu
StudioChưa ghi nhậnKhông thấy trong bộ layout hiện có
Căn hộ 1PN / 1BR Lumi HanoiKhoảng 42,2–54,9 m²Signature, Prestige, Elite
1PN+Không phải nhãn chính thứcCần đọc công năng từng layout 1PN
Căn hộ 2PN / 2BR Lumi HanoiKhoảng 53,8–85,7 m²Nhiều cỡ từ Small tới Extra Large
Căn hộ 3PN / 3BR Lumi HanoiKhoảng 81,3–137,1 m²Nhiều cỡ theo phân khu và mã căn
Căn hộ 4PN / 4BR Lumi HanoiVí dụ 127,5 và 136,0 m²Prestige có layout đã xác minh
Duplex 4PN Lumi HanoiKhoảng 193,2–211,7 m²Signature và Elite có dữ liệu layout
Penthouse Lumi HanoiSignature khoảng 368,3–377,0 m²Có tại các tầng trên cùng theo mặt bằng

Các khoảng trên tổng hợp từ những layout đã xác minh, không phải lời khẳng định rằng mọi phân khu đều có đủ mọi diện tích. Khi mua một căn cụ thể, cần khớp đúng tòa, tầng, mã căn, NFA và GFA trên hồ sơ.

Căn 1PN: dòng nhỏ nhất của Lumi Hanoi

Căn 1PN phù hợp một người, cặp đôi hoặc người cần không gian gọn nhưng vẫn có phòng ngủ đóng kín. Bản 1BR Medium điển hình có 42,2 m² NFA và 46,2 m² GFA. Prestige còn có hai layout 1BR Extra Large với NFA 53,9 m² và 54,9 m².

Điểm quan trọng là đừng nhìn diện tích lớn rồi tự gọi là 1PN+. Hãy kiểm tra khu vực tăng thêm nằm ở phòng khách, bếp, phòng ngủ, logia, hành lang hay thực sự tạo được góc làm việc độc lập.

Layout căn hộ 1 phòng ngủ Lumi Prestige 42,2 mét vuông
Ví dụ 1BR Medium: 42,2 m² NFA và 46,2 m² GFA. Chạm vào ảnh để phóng to bản vẽ.

Đọc cẩm nang căn 1PN

Căn 2PN: không chỉ có một kích thước

Đây là nhóm đa dạng rõ nhất. Các ví dụ Signature/Elite quen thuộc gồm 2BR Small 53,8 m², Medium 62,2 m² và Large 74,3 m² NFA. Bộ 22 layout Prestige còn có 2BR Extra Large 85,7 m² NFA.

Vì chênh lệch hơn 30 m² giữa hai đầu dải, hai căn cùng được gọi là 2PN có thể khác hẳn về phòng ăn, số khu vệ sinh, lưu trữ và mặt thoáng. Khách nên chọn theo đúng nhu cầu thay vì chỉ lọc “2 phòng ngủ”.

Đọc cẩm nang căn 2PN

Căn 3PN: từ căn gia đình gọn đến bản rất lớn

Nhóm 3PN bắt đầu từ khoảng 81,3–81,7 m² NFA trong dữ liệu Signature/Elite. Prestige có dải layout rộng hơn, từ các bản Medium khoảng 85,8–86,0 m² đến Extra Large đạt 137,1 m² NFA.

Với gia đình nhiều thành viên, cần xem vị trí phòng ngủ master, số phòng tắm, khoảng cách từ phòng ngủ tới khu sinh hoạt chung và khả năng kê tủ. Một bản 3PN lớn chưa chắc hiệu quả hơn nếu hành lang dài hoặc diện tích tăng nằm ở vùng khó sử dụng.

Layout căn hộ 3 phòng ngủ Lumi Prestige 86 mét vuông
Ví dụ 3BR Medium Prestige: NFA 86,0 m² và GFA 93,1 m².

Đọc cẩm nang căn 3PN

Căn 4PN một tầng: khác Duplex

Prestige có hai layout 4BR đã xác minh: bản Medium 127,5 m² NFA và bản Large 136,0 m² NFA. Đây là căn bốn phòng ngủ tổ chức trên một mặt sàn, phù hợp gia đình đông người hoặc cần thêm phòng làm việc/phòng khách ngủ lại.

Ưu điểm so với Duplex là toàn bộ sinh hoạt trên một cao độ, thuận tiện hơn cho trẻ nhỏ và người cao tuổi. Khi xem bản vẽ, nên kiểm tra số phòng vệ sinh, chiều dài hành lang và sự riêng tư của phòng ngủ chính.

Layout căn hộ 4 phòng ngủ Lumi Prestige
Ví dụ 4BR Medium Prestige: NFA 127,5 m² và GFA 138,0 m².

Đọc cẩm nang căn 4PN

Duplex 4PN: căn hộ hai tầng có cầu thang riêng

Duplex không chỉ là “căn diện tích lớn”. Đặc điểm quyết định là không gian nằm trên hai tầng, kết nối bằng cầu thang nội bộ. Các ví dụ Elite gồm DUP2 193,2 m², DUP2A 199,9 m² và DUP1 211,7 m² NFA. Kho Signature cũng có sáu layout DL-01 đến DL-06.

Ưu điểm là có thể tách tầng tiếp khách và tầng nghỉ ngơi. Đổi lại, cầu thang chiếm diện tích lưu thông và ảnh hưởng lớn tới gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc thành viên hạn chế vận động. Diện tích Duplex phải được đọc bằng tổng hai tầng, không lấy riêng một mặt bằng.

Bàn giao cũng khác: tài liệu Signature tách Duplex khỏi căn thường; nhóm này có tiêu chuẩn cơ bản hơn, với nhiều hạng mục sàn và cầu thang ở trạng thái thô. Người mua chuyển nhượng cần tính thêm chi phí hoàn thiện.

Penthouse: căn đặc biệt tại tầng trên cùng

Signature ghi nhận Penthouse khoảng 368,3–377,0 m² NFA. Mặt bằng Penthouse xuất hiện tại tầng 35 của S1, S2, S3; tầng 34 của S5; và tầng 34–35 của S6. P1 và P2 cũng có mặt bằng tầng 30 Penthouse.

Penthouse không nên được hiểu đơn giản là “Duplex sang hơn”. Tên này gắn với vị trí tầng trên cùng và cấu hình riêng trên hồ sơ. Muốn đánh giá đúng phải xem số tầng bên trong căn, sân/hiên nếu có, kỹ thuật mái, chống thấm, thang máy và tiêu chuẩn bàn giao.

Mặt bằng Penthouse tòa S1 Lumi Hanoi tầng 35
Mặt bằng tầng 35 tòa S1, nơi bố trí sản phẩm Penthouse. Chạm để xem rõ mã căn và cấu trúc tầng.

Xem Duplex & Penthouse

Signature, Prestige và Elite có giống nhau không?

Phân khuDòng căn nổi bật trong dữ liệuThư viện nên mở
Signature
S1, S2, S3, S5, S6
1PN, 2PN, 3PN, Duplex, Penthouse; 51 layout căn tiêu chuẩn và Duplex51 layout Signature
Prestige
P1, P2
1PN đến 4PN; 22 layout có NFA/GFA rõ ràng; Penthouse tại tầng 3022 layout Prestige
Elite
E1, E2
1PN, 2PN, 3PN, Duplex 4PN và PenthouseHồ sơ Lumi Elite

NFA và GFA: vì sao một căn có hai diện tích?

NFA/DTSD là diện tích sử dụng căn hộ theo cách ghi trong tài liệu. GFA/DTXD dùng ranh đo khác và thường lớn hơn. Ví dụ căn 1BR Medium được ghi 42,2 m² NFA nhưng 46,2 m² GFA.

Khi so giá, phải dùng cùng một chuẩn: NFA với NFA hoặc GFA với GFA. Không lấy giá chia cho NFA của căn thứ nhất rồi so với giá/m² GFA của căn thứ hai.

Cách tìm đúng layout của một căn đang bán

  1. Xác định căn thuộc Signature, Prestige hay Elite.
  2. Ghi đúng tòa, tầng và mã căn.
  3. Mở trung tâm mặt bằng Lumi Hanoi, chọn đúng tòa và đúng nhóm tầng.
  4. Tìm vị trí căn trên mặt bằng tầng, sau đó đọc mã layout A, B, C, DL hoặc mã tương ứng.
  5. Mở thư viện layout, khớp hình học cửa vào, logia và các phòng.
  6. Cuối cùng đối chiếu NFA/GFA cùng phụ lục hợp đồng của chính căn đó.

Câu hỏi thường gặp

Lumi Hanoi có căn Studio không?

Trong bộ layout hiện có, chưa ghi nhận Studio. Dòng nhỏ nhất được thể hiện là căn 1PN/1BR.

Lumi Hanoi có căn 1PN+ không?

Không có nhãn 1PN+ chính thức trong bộ layout đã hệ thống hóa. Một số căn 1PN có diện tích lớn 53,9–54,9 m², nhưng công năng phải đọc trên bản vẽ chứ không tự đổi tên.

Căn 2PN Lumi Hanoi rộng bao nhiêu?

Các ví dụ đã ghi nhận trải từ khoảng 53,8 m² đến 85,7 m² NFA, tùy phân khu và cỡ Small, Medium, Large hoặc Extra Large.

Lumi Hanoi có Duplex và Penthouse không?

Có. Duplex 4PN có ví dụ khoảng 193,2–211,7 m² NFA; Penthouse Signature khoảng 368,3–377,0 m² NFA.